Kích thước sáo trúc tone D (Rê) – loại phổ biến nhất, dễ học
Thông số ống sáo tham khảo
- Chiều dài ống: 470 – 480 mm
- Đường kính ngoài: 20 – 22 mm
- Đường kính trong: 17 – 19 mm
>>> Xem thêm: Đặc điểm của từng tone sáo? So sánh những tone sáo phổ biến
Vị trí lỗ (mm)
| Vị trí | Khoảng cách từ lỗ thổi (mm) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lỗ 1 | 125 mm | Ngón trỏ tay trái |
| Lỗ 2 | 155 mm | Ngón giữa tay trái |
| Lỗ 3 | 185 mm | Ngón áp út tay trái |
| Lỗ 4 | 220 mm | Ngón trỏ tay phải |
| Lỗ 5 | 250 mm | Ngón giữa tay phải |
| Lỗ 6 | 280 mm | Ngón áp út tay phải |
Đây là khoảng cách chuẩn để khoan ban đầu (chưa tinh chỉnh cao độ).

Khoảng cách giữa các lỗ bấm
- Lỗ 1 → 2: 30 mm
- Lỗ 2 → 3: 30 mm
- Lỗ 3 → 4: 35 mm
- Lỗ 4 → 5: 30 mm
- Lỗ 5 → 6: 30 mm
Khoảng lỗ 3 → 4 thường xa hơn một chút để tay bấm thoải mái và cân âm.
Đường kính lỗ (khuyên dùng)
- Lỗ thổi: 8.5 – 9 mm
- Lỗ 1–3: 6 – 6.5 mm
- Lỗ 4–6: 6.5 – 7.5 mm
⚠️ Nguyên tắc thợ sáo:
Khoan nhỏ hơn chuẩn, thổi thử → nới dần đến khi đúng cao độ.
Cao độ cơ bản (bịt kín 6 lỗ)
- Nốt gốc: Rê (D)
- Thổi hơi chuẩn → lên được quãng 8 dễ, tiếng tròn
>>> Xem thêm: Sáo Đô (C) là gì? Tìm hiểu chi tiết về sáo Đô (C) & quãng âm
Lưu ý cực kỳ quan trọng
Các số trên đúng về mặt hình học, nhưng:
- Trúc già / non
- Thành dày / mỏng
→ đều ảnh hưởng cao độ - Không khoan đúng 100% rồi dừng, luôn cần tinh chỉnh.
Tóm lại, khi làm hoặc lựa chọn một cây sáo, việc tính toán khoảng cách và kích thước lỗ bấm đúng chuẩn chỉ là bước khởi đầu. Điều quan trọng hơn nằm ở quá trình thử hơi, nghe tiếng và tinh chỉnh để cây sáo thật sự “ăn tay” người thổi. Với Sáo trúc Việt Nam, mỗi ống trúc đều có cá tính riêng, vì vậy những con số kỹ thuật cần được kết hợp cùng kinh nghiệm và cảm nhận âm thanh. Khi làm được điều đó, cây sáo không chỉ đúng cao độ mà còn giữ được chất mộc, sự mềm mại và chiều sâu cảm xúc rất riêng của Sáo trúc Việt Nam.

