Kích thước lỗ sáo trúc là bao nhiêu?
1. Lỗ thổi (lỗ embouchure)
- Đường kính: khoảng 8 – 10 mm
- Đây là lỗ quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Độ dễ thổi
- Âm lượng
- Độ dày và sáng của tiếng sáo
→ Lỗ quá nhỏ: khó lên hơi
→ Lỗ quá to: tiếng gắt, khó kiểm soát
2. Các lỗ bấm (6 lỗ chính)
- Đường kính phổ biến: 6 – 8 mm
- Thứ tự từ trên xuống dưới thường:
- Lỗ 1–3: 6 – 6.5 mm
- Lỗ 4–6: 6.5 – 7.5 mm
- Lỗ dưới thường lớn hơn chút để cân bằng cao độ và âm sắc
3. Lỗ định âm / lỗ thoát (nếu có)
- Đường kính: khoảng 5 – 6 mm
- Không phải cây sáo nào cũng có
- Dùng để:
- Chỉnh cao độ
- Giảm bí hơi
- Làm tiếng thoáng hơn
>>> Xem thêm: Đặc điểm của từng tone sáo? So sánh những tone sáo phổ biến
Lưu ý quan trọng khi làm hoặc chọn sáo
- Không chỉ kích thước lỗ, mà còn phụ thuộc:
- Đường kính ống sáo (thường 18 – 22 mm)
- Độ dày thành trúc
- Khoảng cách giữa các lỗ
- Hai cây sáo cùng lỗ 7 mm nhưng tone khác nhau vẫn cho cảm giác thổi khác
Gợi ý nhanh theo người chơi
- Người mới học:
→ Lỗ thổi ~8.5 mm, lỗ bấm ~6.5 mm (dễ kiểm soát) - Người chơi lâu năm / biểu diễn:
→ Có thể dùng lỗ lớn hơn để tiếng vang và mạnh
>>> Xem thêm: Sáo Đô (C) là gì? Tìm hiểu chi tiết về sáo Đô (C) & quãng âm

Khoảng cách giữa các lỗ sáo trúc (tính từ tâm lỗ thổi)
Sáo trúc tone D (phổ biến nhất)
| Vị trí lỗ | Khoảng cách (cm) |
|---|---|
| Lỗ 1 | 12 – 13 cm |
| Lỗ 2 | 15 – 16 cm |
| Lỗ 3 | 18 – 19 cm |
| Lỗ 4 | 21 – 22 cm |
| Lỗ 5 | 24 – 25 cm |
| Lỗ 6 | 27 – 28 cm |
Đây là khoảng cách đo từ tâm lỗ thổi → tâm từng lỗ bấm.
So sánh nhanh các tone khác
- Sáo C (Đô): các lỗ xa hơn ~0.8 – 1.2 cm so với sáo D
- Sáo E, F: các lỗ gần hơn ~0.5 – 1 cm
- Sáo G: các lỗ gần rõ rệt, tay nhỏ dễ bấm
Khoảng cách giữa các lỗ bấm (tham khảo)
- Lỗ 1 → 2: 2.5 – 3 cm
- Lỗ 2 → 3: 2.5 – 3 cm
- Lỗ 3 → 4: 3 – 3.5 cm
- Lỗ 4 → 5: 2.5 – 3 cm
- Lỗ 5 → 6: 2.5 – 3 cm
Lưu ý rất quan trọng
Con số trên là khung chuẩn, khi làm sáo thật luôn phải:
- Khoan lỗ nhỏ trước
- Test cao độ
- Nới lỗ dần để đúng tone
- Độ dày thành trúc, chất trúc già/non sẽ làm sai lệch vài mm
Gợi ý theo người chơi
- Tay nhỏ / người mới:
→ Nên chọn sáo D hoặc G, khoảng cách vừa tay - Tay to / chơi lâu năm:
→ Sáo C cho tiếng trầm, nhưng khoảng cách lỗ xa
Tóm lại, kích thước lỗ và khoảng cách giữa các lỗ là yếu tố then chốt quyết định cao độ, âm sắc và khả năng diễn tấu của cây sáo. Việc tính toán và khoét lỗ sáo đúng kỹ thuật không chỉ giúp nhạc cụ đạt được sự chuẩn xác về âm thanh mà còn tạo cảm giác thoải mái cho người thổi trong quá trình sử dụng. Trong quá trình hình thành và phát triển của Sáo trúc Việt Nam, những yếu tố này luôn được người làm sáo chú trọng, cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên kinh nghiệm và cảm âm truyền thống. Nhờ đó, cây sáo không chỉ là một nhạc cụ, mà còn là phương tiện truyền tải tinh thần và bản sắc âm nhạc dân tộc.
>>> Xem tiếp: Kích thước sáo trúc Tone D (Rê) và khoảng cách lỗ thổi

